block not available for slot
Từ điển Anh-Việt chuyên đề thầu xây lắp - PGS. TS Vũ Khoa
Block: khóa, cấm. block: khối , hình khối body: vật dẫn. Boiler (n): buồng đốt boit: sôi. Bolt Bulong 螺絲. Bonding: liên kết. Booster Bộ khuếch đại tăng cường
Home page - Aluminum profile V
Slot block stop là gì: cữ chặn có vít, ... Slot borer.
Lịch bay mùa “bản đồ khai thác” của hãng hàng không
[3] Slot là thời gian khởi hành (Off Block Time) hoặc thời gian kết thúc (In Block Time) của một chuyến bay theo kế hoạch vào ngày, tháng ...